Dịch nghĩa:
夕べの新聞にはめぼしい記事があまりなかった。
Báo tối qua không có nhiều bài viết đáng chú ý.
Từ vựng:
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do