Dịch nghĩa:
夏休みはおばあちゃんと一緒に過ごしました。
Mùa hè này tôi đã dành cùng bà ngoại.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi