Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

夏休なつやすみにはゆっくり休やすむつもりです。
Tôi dự định sẽ nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ hè.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

Từ vựng:

夏休み
なつやすみ
kỳ nghỉ hè; nghỉ hè
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
休む
やすむ
nghỉ; vắng mặt
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

夏
Hạ mùa hè
休
Hưu nghỉ ngơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật