Dịch nghĩa:
夏に何回ぐらい海に泳ぎに行きますか。
Bạn đi bơi ở biển mấy lần một mùa hè?
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
海
Hải
biển; đại dương
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng