Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夏
なつ
とアイスクリームに
優
まさ
るものはありません。
Không có gì tuyệt vời hơn mùa hè và kem.
Từ vựng:
夏
なつ
mùa hè
アイスクリーム
kem; kem lạnh
勝る
まさる
vượt trội; vượt qua; hơn; ưu việt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội