Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

壊こわれていることをトムに伝つたえておいてください。
Hãy nói với Tom rằng nó đã bị hỏng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
伝える
つたえる
truyền đạt; báo cáo
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

壊
Hoại phá hủy; đập vỡ
伝
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật