Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
地面
じめん
と
垂直
すいちょく
に
掘
ほ
り
下
さ
げてはいけません。
Đừng đào thẳng xuống mặt đất.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
地面
じめん
mặt đất
垂直
すいちょく
thẳng đứng
掘り下げる
ほりさげる
đào xuống
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
垂
Thùy
rủ xuống; treo
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
掘
Quật
đào; khai quật
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém