Dịch nghĩa:
地球の自転が止まったら、いったいどうなるんだろう。
Nếu Trái Đất ngừng tự quay, chuyện gì sẽ xảy ra?
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
止
Chỉ
dừng