Dịch nghĩa:

Mở cửa từ 10:30 sáng đến 4:00 chiều vào các ngày thứ Bảy, Chủ nhật và thứ Hai.

Hán tự:

Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Nguyệt tháng; mặt trăng
Ngọ trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
Tiền phía trước; trước
Thời thời gian; giờ
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
Hậu sau; phía sau; sau này
Khai mở; mở ra
Quán tòa nhà; dinh thự