Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
国立
こくりつ
公園
こうえん
によって、シャワーや
託児
たくじ
施設
しせつ
まで
提供
ていきょう
してくれるところもある。
Một số công viên quốc gia cung cấp cả vòi hoa sen và dịch vụ trông trẻ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
国立公園
こくりつこうえん
công viên quốc gia
よる
dám
シャワー
vòi sen
託児施設
たくじしせつ
cơ sở chăm sóc trẻ em
提供
ていきょう
cung cấp
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
託
Thác
ký gửi; yêu cầu; ủy thác; giả vờ; gợi ý
児
Nhi
trẻ sơ sinh
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
供
Cung
cung cấp