Dịch nghĩa:

Công dân không đồng ý về chính sách thuế.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Dân dân; quốc gia
Thuế thuế
Chế hệ thống; luật
Quan kết nối; cổng; liên quan
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Nhất một
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia