Dịch nghĩa:
図書館は午前九時から午後八時までです。
Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng đến 8 giờ tối.
Từ vựng:
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
前
Tiền
phía trước; trước
九
Cửu
chín
時
Thời
thời gian; giờ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)