Dịch nghĩa:
回顧すればもう20年の昔となった。
Nhìn lại thì đã là 20 năm trước.
Từ vựng:
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
顧
Cố
nhìn lại; xem xét; tự kiểm điểm; quay lại
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa