Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
囚人
しゅうじん
たちは
恐
おそ
ろしいほど
残忍
ざんにん
に
扱
あつか
われた。
Các tù nhân đã bị đối xử một cách tàn nhẫn đáng sợ.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
囚人
しゅうじん
tù nhân
恐ろしい
おそろしい
kinh khủng; đáng sợ; kinh hoàng; sợ hãi
残忍
ざんにん
tàn nhẫn; tàn bạo; vô nhân đạo
扱う
あつかう
đối xử với (người); xử lý; chăm sóc; tiếp đãi
Hán tự:
囚
Tù
bị bắt; tội phạm
人
Nhân
người
恐
Khủng
sợ hãi
残
Tàn
còn lại; dư
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước