Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

問題もんだいは、トムが私わたしの手紙てがみを読よんでくれるかどうかです。
Vấn đề là liệu Tom có đọc thư của tôi không.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
私
わたくし
tôi
手紙
てがみ
thư
読む
よむ
đọc
呉れる
くれる
cho; để cho
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
私
Tư tư nhân; tôi
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
読
Độc đọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật