Dịch nghĩa:
咳が出るようなら、マスクを着用してください。
Nếu bạn ho, hãy đeo khẩu trang.
Từ vựng:
Hán tự:
咳
Khái
ho; hắng giọng
出
Xuất
ra ngoài
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
用
Dụng
sử dụng; công việc