Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
咳
せき
があるようなら、マスクをつけなさい。
Nếu bạn có ho, hãy đeo khẩu trang.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
咳
せき
ho
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
マスク
khẩu trang
為さる
なさる
làm
Hán tự:
咳
Khái
ho; hắng giọng