Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはタイプライターを打うつことができるか。
Cậu có thể đánh máy không?

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
タイプライター
máy đánh chữ
打つ
うつ
đánh; đập; gõ; đấm; vỗ; đập mạnh
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
打
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật