Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはもはや、ほんの子供こどもというわけにはいかない。
Cậu không thể cứ mãi là đứa trẻ được.

Ngữ pháp:

N という N (~to iu~)

Dùng để xác định hoặc định nghĩa một danh từ bằng danh từ khác; 'danh từ được gọi là', 'danh từ là', hoặc 'một danh từ nào đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
最早
もはや
Đã
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
言う
いう
nói
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật