Dịch nghĩa:
君はもっとましな地位にあるべき人だ。
Cậu xứng đáng có một vị trí tốt hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
地
Địa
đất; mặt đất
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
人
Nhân
người