Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はそのコンサートをテープにとったか。
Bạn đã ghi âm buổi hòa nhạc đó chưa?
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
其の
その
đó; cái đó
コンサート
buổi hòa nhạc
テープ
băng
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam