Dịch nghĩa:
君はこの書類に署名をしさえすればよい。
Bạn chỉ cần ký vào tài liệu này.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng