Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はここからすぐに
逃
に
げたほうがよい。
Bạn nên bỏ chạy ngay bây giờ.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
此処
ここ
đây
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
逃げる
にげる
chạy trốn
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do