Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はいますぐ
医者
いしゃ
にみてもらわないといけない。
Bạn cần phải đi khám bác sĩ ngay bây giờ.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
医者
いしゃ
bác sĩ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
貰う
もらう
nhận; lấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người