Dịch nghĩa:
君の新しいトヨタ、僕にも運転させて。
Cho tôi lái thử chiếc Toyota mới của cậu nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
新
Tân
mới
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi