Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
には
幸
しあわ
せになって
欲
ほ
しかったんだ。
Tôi chỉ muốn bạn được hạnh phúc.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
成る
なる
trở thành; đạt được
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
欲
Dục
khao khát; tham lam