Dịch nghĩa:
君には他の人たちと同じだけの権利がある。
Bạn có quyền bình đẳng với mọi người.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích