Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
たちは
大人
おとな
になるまでタバコを
吸
す
ってはいけない。
Các bạn không được hút thuốc cho đến khi trưởng thành.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
大人
おとな
người lớn
成る
なる
trở thành; đạt được
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
吸
Hấp
hút; hít