Dịch nghĩa:
君が負い目を感じる必要はないんだよ。
Bạn không cần phải cảm thấy tội lỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính