Dịch nghĩa:
君が努力したから、うまくいったのだ。
Mọi thứ đã thành công nhờ vào sự nỗ lực của anh.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực