Dịch nghĩa:
君がもらう給料の点からこれはいい仕事かね。
Xét về mức lương em nhận, đây có phải là công việc tốt không?
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
給
Cấp
lương; cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do