Dịch nghĩa:
君がとても失礼だから、殴ってやりたいよ。
Bạn cực kỳ thô lỗ, nên tôi muốn đấm bạn lắm rồi đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
殴
tấn công; đánh; đập; quật