Dịch nghĩa:
君がその美術館を訪ねたのはいつだったのか。
Khi nào em đã đến thăm bảo tàng đó?
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn