Dịch nghĩa:
向こうにいるあの男の人はなかなか評判が良い。
Người đàn ông đó ở phía trước có tiếng tăm khá tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
男
Nam
nam
人
Nhân
người
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo