Dịch nghĩa:
同じような品がまだ何点かありますよ。
Vẫn còn một số mặt hàng tương tự nữa đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
何
Hà
gì
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân