Dịch nghĩa:

Bức tranh này nổi bật vì thiếu sự hài hòa giữa các màu sắc.

Hán tự:

Các mỗi; từng
Sắc màu sắc
Gian khoảng cách; không gian
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Hòa hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại
Hội tranh; vẽ; bức họa
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng