Dịch nghĩa:

Các loại tính cách được thể hiện qua sơ đồ trong Hình 1.

Hán tự:

Các mỗi; từng
Chủng loài; giống; hạt giống
Tính giới tính; bản chất
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Hình khuôn; loại; mẫu
Khái tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung
Lược viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
Đồ bản đồ; kế hoạch
Hình hình dạng; hình thức; phong cách
Thị chỉ ra; biểu thị