Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
台所
だいどころ
の
中
なか
に
入
はい
ってきてはいけません。
Đừng bước vào nhà bếp.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
台所
だいどころ
nhà bếp
中
なか
bên trong
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
所
Sở
nơi; mức độ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
入
Nhập
vào; chèn