Dịch nghĩa:

Có hai khả năng: hoặc là trung lập hoặc là chiến tranh.

Hán tự:

Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Nhị hai
Nhất một