Dịch nghĩa:

Không được nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.

Hán tự:

Khẩu miệng
Thực ăn; thực phẩm
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Điệp nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu