Dịch nghĩa:
又貸ししない条件でこのCDを貸してあげよう。
Tôi sẽ cho bạn mượn đĩa CD này với điều kiện không được cho mượn lại.
Từ vựng:
Hán tự:
又
Hựu
hoặc lại; hơn nữa
貸
Thải
cho vay
条
Điêu
điều khoản
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục