又貸し [Hựu Thải]

また貸し [Thải]

またがし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cho thuê lại; cho mượn lại

JP: ほん又貸またがししてはいけない。

VI: Không được phép cho mượn sách lại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

又貸またがししない条件じょうけんでこのCDをしてあげよう。
Tôi sẽ cho bạn mượn đĩa CD này với điều kiện không được cho mượn lại.

Hán tự

Từ liên quan đến 又貸し