Dịch nghĩa:
去年の夏、ディズニーランドに行ったよ。
Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi Disney Land đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
去
Khứ
đi; rời
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
夏
Hạ
mùa hè
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng