Dịch nghĩa:
厳密に言えば、彼のスピーチにはいくらか誤りがあった。
Nói một cách chính xác, bài phát biểu của anh ấy có một số sai sót.
Từ vựng:
Hán tự:
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
言
Ngôn
nói; từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối