Dịch nghĩa:
厨房にはパンを焼くオーブンがあります。
Trong bếp có lò nướng để làm bánh mì.
Hán tự:
厨
Chù
nhà bếp
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
焼
Thiêu
nướng; đốt