Dịch nghĩa:
原作は学校の教科書として書かれた。
Tác phẩm gốc được viết như một sách giáo khoa trường học.
Từ vựng:
Hán tự:
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết