Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
危
あや
ういところで
少女
しょうじょ
は
湖
みずうみ
でおぼれそうになった。
Cô gái suýt chết đuối ở hồ trong gang tấc.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
湖
みずうみ
hồ
溺れる
おぼれる
chìm; đuối nước
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
湖
Hồ
hồ