Dịch nghĩa:
午前中に、4時間レッスンがあります。
Buổi sáng có bốn giờ học.
Hán tự:
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
前
Tiền
phía trước; trước
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian