Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
医者
いしゃ
は
病気
びょうき
の
子供
こども
の
上
うえ
に
身
み
をかがめた。
Bác sĩ đã cúi người xuống kiểm tra đứa trẻ bệnh.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
医者
いしゃ
bác sĩ
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
上
うえ
trên; trên cao
身
み
cơ thể; bản thân
屈める
かがめる
cúi xuống; uốn cong (ví dụ: đầu gối)
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
上
Thượng
trên
身
Thân
cơ thể; người