Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
医者
いしゃ
にかかるのを
怖
こわ
がってはいけません。
Đừng sợ đi khám bác sĩ.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
医者
いしゃ
bác sĩ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ